easter day

Học thuật
Thân thiện
easter day

Children hunt for colorful eggs in the grass on Easter Day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày Phục sinh: Một ngày lễ quan trọng của đốc giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết, theo Kinh Thánh. Ngày này thường rơi vào Chủ Nhật trong khoảng từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 4.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We go to church every Easter Day. (Chúng tôi đi nhà thờ vào mỗi ngày Phục sinh.)
    • Easter Day is a joyful celebration for Christians. (Ngày Phục sinh một lễ kỷ niệm vui mừng cho những người theo đạo đốc.)
    • What are your plans for Easter Day? (Bạn kế hoạch cho ngày Phục sinh?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on Easter Day": Vào ngày lễ Phục sinh.
    • The special service is held on Easter Day. (Buổi lễ đặc biệt được tổ chức vào ngày Phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Easter (n): Lễ Phục sinh (chỉ chung cả mùa lễ hoặc sự kiện).

    • We celebrate Easter in the spring. (Chúng tôi tổ chức lễ Phục sinh vào mùa xuân.)
  • Easter Sunday (n): Chủ Nhật Phục sinh (cách gọi khác của "Easter Day").

    • Easter Sunday is the most important day in the Christian calendar. (Chủ Nhật Phục sinh ngày quan trọng nhất trong lịch của đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Resurrection Sunday: Chủ Nhật Phục Sinh (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào sự sống lại).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Easter Day" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến từ "Easter" chung, như "Easter egg" (trứng Phục sinh).
easter day

Children hunt for colorful eggs in the grass on Easter Day.

Noun
  1. ngày Phục sinh

Từ đồng nghĩa